Việt Nam duy trì vị trí đối tác thương mại lớn thứ 3 của Đài Loan, EU kiểm soát chặt chẽ việc xuất khẩu chất thải, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đang dần phục hồi.

Tháng 11/2023 là một tháng có nhiều biến động và sự kiện quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu của Việt Nam. Trong bài viết này, HBS Việt Nam sẽ cung cấp cho bạn những thông tin mới nhất và chính xác về hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong tháng 11/2023, cũng như những ảnh hưởng và triển vọng của nó đối với nền kinh tế Việt Nam.

Tin tức xuất nhập khẩu tháng 11/2023

Việt Nam duy trì vị trí đối tác thương mại lớn thứ 3 của Đài Loan

Theo số liệu thống kê của Cục Thương mại Đài Loan, kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Đài Loan trong tháng 11/2023 đạt 5,2 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang Đài Loan đạt 2,7 tỷ USD, tăng 14,5%, chiếm 13,4% tổng kim ngạch xuất khẩu của Đài Loan. Nhập khẩu của Việt Nam từ Đài Loan đạt 2,5 tỷ USD, tăng 10%, chiếm 9,8% tổng kim ngạch nhập khẩu của Đài Loan.

Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Đài Loan, sau Trung Quốc và Hoa Kỳ. Các mặt hàng chủ yếu xuất khẩu của Việt Nam sang Đài Loan là dệt may, giày dép, máy móc, thiết bị điện tử, nông sản và thủy sản. Các mặt hàng chủ yếu nhập khẩu của Việt Nam từ Đài Loan là nguyên liệu, linh kiện, phụ tùng, máy móc, thiết bị điện tử, hóa chất và nhựa

Việt Nam và Đài Loan có tiềm năng hợp tác lớn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đặc biệt là trong bối cảnh căng thẳng thương mại giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ. Việt Nam là một thị trường tiêu thụ lớn và đa dạng của Đài Loan, cũng như là một điểm đến đầu tư hấp dẫn của các doanh nghiệp Đài Loan. Đài Loan cũng là một nguồn cung cấp nguyên liệu, linh kiện, máy móc và thiết bị điện tử quan trọng cho Việt Nam, giúp nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

tin tuc xuat nhap khau thang 112023

EU kiểm soát chặt chẽ việc xuất khẩu chất thải

Ngày 15/11/2023, Liên minh châu Âu (EU) đã đạt được thỏa thuận về việc kiểm soát chặt chẽ việc xuất khẩu chất thải nhựa, kim loại, giấy và thủy tinh từ EU sang các nước ngoài EU. Thỏa thuận này nhằm thực hiện các cam kết của EU trong Công ước Basel về kiểm soát việc chuyển giao chất thải nguy hại qua biên giới, cũng như đẩy mạnh nền kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường.

Theo thỏa thuận này, EU sẽ cấm xuất khẩu chất thải nhựa không tái chế được sang các nước ngoài EU, trừ khi có sự đồng ý của nước nhận. EU cũng sẽ yêu cầu các nước xuất khẩu phải thông báo trước và xin phép từ các nước nhận về việc xuất khẩu chất thải nhựa tái chế được. Ngoài ra, EU cũng sẽ áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn đối với việc xuất khẩu chất thải kim loại, giấy và thủy tinh, nhằm đảm bảo rằng chúng được tái chế một cách an toàn và hiệu quả.

Việc kiểm soát chặt chẽ việc xuất khẩu chất thải của EU có ảnh hưởng đến nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Việt Nam là một trong những nước nhập khẩu chất thải lớn nhất thế giới, đặc biệt là chất thải nhựa. Theo số liệu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Việt Nam nhập khẩu hơn 1,3 triệu tấn chất thải nhựa từ các nước khác trong năm 2020, trong đó có 136.000 tấn từ EU. Việc nhập khẩu chất thải nhựa không chỉ mang lại nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp tái chế, mà còn gây ra nhiều vấn đề về môi trường, sức khỏe và an ninh quốc gia.

Trước việc EU kiểm soát chặt chẽ việc xuất khẩu chất thải, Việt Nam cần có những biện pháp phù hợp để đối phó. Một số biện pháp có thể được áp dụng là: nâng cao năng lực quản lý, giám sát và kiểm tra việc nhập khẩu chất thải; thắt chặt các quy định về tiêu chuẩn, chất lượng và nguồn gốc của chất thải nhập khẩu; khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển ngành công nghiệp tái chế trong nước; tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý chất thải; và nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng trong việc giảm, tái sử dụng và tái chế chất thải.

Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đang dần phục hồi nhưng khó hoàn thành mục tiêu

Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam trong tháng 11/2023 đạt 1,2 tỷ USD, tăng 8,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong 11 tháng năm 2023, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt 11,8 tỷ USD, tăng 0,6% so với cùng kỳ năm trước.

Đây là một kết quả khả quan, cho thấy ngành gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đang dần phục hồi sau những ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, việc hoàn thành mục tiêu xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2023 là 14 tỷ USD vẫn còn nhiều khó khăn.

Một số nguyên nhân chính gây khó khăn cho việc xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam là:

  • Thiếu nguồn cung nguyên liệu trong nước do giãn cách xã hội và gián đoạn chuỗi cung ứng. Việt Nam phải nhập khẩu khoảng 80% nguyên liệu gỗ từ các nước như Campuchia, Lào, Trung Quốc, Mỹ và Canada. Tuy nhiên, việc nhập khẩu nguyên liệu gỗ cũng gặp nhiều khó khăn do tình hình dịch bệnh, chi phí vận chuyển cao và thiếu container.
  • Giảm nhu cầu tiêu thụ trên các thị trường xuất khẩu chính do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam là Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và EU. Trong đó, Mỹ là thị trường lớn nhất, chiếm hơn 60% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam. Tuy nhiên, do tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, nhu cầu tiêu thụ gỗ và sản phẩm gỗ của Mỹ giảm mạnh, ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam.
  • Gặp nhiều rủi ro về pháp lý và thương mại do áp lực từ các tổ chức quốc tế và các đối tác thương mại. Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp và chống trốn thuế đối với gỗ và sản phẩm gỗ xuất khẩu sang Mỹ, Canada và EU. Ngoài ra, Việt Nam cũng phải tuân thủ các quy định về nguồn gốc, chất lượng và tiêu chuẩn môi trường của các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) và Hiệp định về Thực thi pháp luật, Quản lý và Thương mại lâm sản (VPA/FLEGT).

Để khắc phục những khó khăn trên, ngành gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam cần có những giải pháp cụ thể và hiệu quả, như:

  • Tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để đảm bảo nguồn cung nguyên liệu, giảm chi phí vận chuyển và tăng khả năng cạnh tranh. Việt Nam cần tìm kiếm các nguồn cung nguyên liệu mới, đa dạng hóa các thị trường nhập khẩu, hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tìm kiếm và sử dụng các loại gỗ thay thế, khuyến khích trồng rừng và tái chế gỗ. Việt Nam cũng cần tăng cường hợp tác với các đối tác thương mại để giải quyết các vấn đề về container, vận chuyển và hải quan.
  • Nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của gỗ và sản phẩm gỗ, đáp ứng nhu cầu và xu hướng của thị trường. Việt Nam cần tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm gỗ cao cấp, có thiết kế độc đáo và sáng tạo, phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Việt Nam cũng cần áp dụng các công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực quản lý và nhân lực, tăng cường thương hiệu và tiếp thị.
  • Tuân thủ các quy định về pháp lý và thương mại, bảo vệ lợi ích của ngành gỗ và sản phẩm gỗ. Việt Nam cần thực hiện nghiêm túc các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là EVFTA và VPA/FLEGT, để tăng uy tín và khả năng tiếp cận thị trường. Việt Nam cũng cần phối hợp với các cơ quan quốc tế và các đối tác thương mại để giải quyết các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp và chống trốn thuế một cách công bằng và hợp tác.

Đó là những tin tức xuất nhập khẩu tháng 11/2023 mà chúng tôi muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và cập nhật về hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong tháng 11/2023, cũng như những ảnh hưởng và triển vọng của nó đối với nền kinh tế Việt Nam. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này. Hẹn gặp lại bạn trong những bài viết tiếp theo.

Một số bài viết liên quan:

______________________________
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ HBS Việt Nam
Tổng đài hỗ trợ dịch vụ: 0243 626 2288 – 1900 25 25 89
Zalo/SMS: 0938 11 6869
Email: info@hbsvietnam.com
Văn phòng Hà Nội: Số 69 Lê Đức Thọ, Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm, Hà Nội